負極

fù jí phụ cực

Hán Việt: phụ cực · Pinyin: fù jí

Tổng quan

cực âm | cực âm (trong pin) cực âm; ca-tốt。陰極1.。

Cấu tạo: (phụ) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực âm | cực âm (trong pin) cực âm; ca-tốt。陰極1.。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.電位較低或帶負電的電極。 2.非常著急。《二刻拍案驚奇》卷一九:「寄兒負極辯道:『虎來時,牛尚不敢敵,況我敢與他爭奪,救得轉來的?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴极。

Eng

  • CC-CEDICT negative pole|cathode
  • Cihui negative pole; cathode

ja

  • JMdict anode|negative pole|negative electrode

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

正极