負案 fù àn · phụ án Hán Việt: phụ án · Pinyin: fù àn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 案 (án)Pinyinfù ànHán Việtphụ ánCấu tạo負 + 案 · phụ + án nghĩa thành phần: phụ + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作案后被公安机关立案(多指尚未被抓获的):凶手~在逃。