负欠 phụ khiếm Hán Việt: phụ khiếm Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 欠 (khiếm)Hán Việtphụ khiếmCấu tạo负 + 欠 · phụ + khiếm nghĩa thành phần: phụ + khiếm