负水 phụ thủy Hán Việt: phụ thủy Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 水 (thủy)Hán Việtphụ thủyCấu tạo负 + 水 · phụ + thủy nghĩa thành phần: phụ + thủy