负甲 phụ giáp Hán Việt: phụ giáp Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 甲 (giáp)Hán Việtphụ giápCấu tạo负 + 甲 · phụ + giáp nghĩa thành phần: phụ + giáp