负畔 phụ bạn Hán Việt: phụ bạn Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 畔 (bạn)Hán Việtphụ bạnCấu tạo负 + 畔 · phụ + bạn nghĩa thành phần: phụ + bạn