负盘 phụ bàn Hán Việt: phụ bàn Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 盘 (bàn)Hán Việtphụ bànCấu tạo负 + 盘 · phụ + bàn nghĩa thành phần: phụ + bàn