负矢 phụ thỉ Hán Việt: phụ thỉ Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 矢 (thỉ)Hán Việtphụ thỉCấu tạo负 + 矢 · phụ + thỉ nghĩa thành phần: phụ + thỉ