负簷 phụ diêm Hán Việt: phụ diêm Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 簷 (diêm)Hán Việtphụ diêmCấu tạo负 + 簷 · phụ + diêm nghĩa thành phần: phụ + diêm