負薪 phụ tân Hán Việt: phụ tân Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 薪 (tân)Hán Việtphụ tânCấu tạo負 + 薪 · phụ + tân nghĩa thành phần: phụ + tân Nghĩa EngCihui 負薪 fùxīn v.o. have to do hard work