負量 phụ lượng Hán Việt: phụ lượng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 量 (lượng)Hán Việtphụ lượngCấu tạo負 + 量 · phụ + lượng nghĩa thành phần: phụ + lượng Nghĩa EngCihui 負量 ùliàng* n. negative quantity