負阻 fù zǔ · phụ trở Hán Việt: phụ trở · Pinyin: fù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 阻 (trở)Pinyinfù zǔHán Việtphụ trởCấu tạo負 + 阻 · phụ + trở nghĩa thành phần: phụ + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依恃险阻。Tân Hoa Tự Điển 1.依恃险阻。