負險 phụ hiểm Hán Việt: phụ hiểm Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 險 (hiểm)Hán Việtphụ hiểmCấu tạo負 + 險 · phụ + hiểm nghĩa thành phần: phụ + hiểm Nghĩa EngCihui 負險 ùxiǎn v.o. hold a key position