负鼠

fù shǔphụ thử

Hán Việt: phụ thử · Pinyin: fù shǔ

Tổng quan

thú có túi opossum (động vật)

Cấu tạo: 負 (phụ) + 鼠 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thú có túi
  • Tần suất từ (động vật học) thú có túi ôpôt ((cũng) possum) (thông tục) thú có túi ôpôt ((cũng) opossum), vờ nằm im, giả chết

Eng

  • Cihui opossum (zoo.)
  • Tần suất từ opossum (zoo.)

Đức

  • Handedict Beutelratte (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

負債 · 負劍 · 負力 · 負屈 · 負嵎 · 負徳 · 負心 · 負恩