負鼠

fù shǔ phụ thử

Hán Việt: phụ thử · Pinyin: fù shǔ

Tổng quan

thú có túi opossum (động vật)

Cấu tạo: (phụ) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú có túi opossum (động vật)

Eng

  • CC-CEDICT opossum (zoo.)
  • Cihui opossum (zoo.)