貢舉 cống cử Hán Việt: cống cử Tổng quan tiến cử Cấu tạo: 貢 (cống) + 舉 (cử)Hán Việtcống cửCấu tạo貢 + 舉 · cống + cử nghĩa thành phần: cống + cử Nghĩa ViệtCihui tiến cửEngCihui 貢舉 òngjǔ n. <trad.> civil-service examination M:³cháng/¹cì