贡愤 cống phẫn Hán Việt: cống phẫn Tổng quan Cấu tạo: 贡 (cống) + 愤 (phẫn)Hán Việtcống phẫnCấu tạo贡 + 愤 · cống + phẫn nghĩa thành phần: cống + phẫn