貢燭 cống chúc Hán Việt: cống chúc Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 燭 (chúc)Hán Việtcống chúcCấu tạo貢 + 燭 · cống + chúc nghĩa thành phần: cống + chúc Nghĩa EngCihui 貢燭 òngzhú n. candles of the best quality M:ge/²zhī