貢焙 gòng bèi · cống bồi Hán Việt: cống bồi · Pinyin: gòng bèi Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 焙 (bồi)Pinyingòng bèiHán Việtcống bồiCấu tạo貢 + 焙 · cống + bồi nghĩa thành phần: cống + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即贡茶。Tân Hoa Tự Điển 1.即贡茶。