贡献性 gòng xiàn xìng·cống hiến tính Hán Việt: cống hiến tính · Pinyin: gòng xiàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 獻 (hiến) + 性 (tính)Pinyingòng xiàn xìngHán Việtcống hiến tínhTừ loạiđộngCấu tạo貢 + 獻 + 性 · cống + hiến + tính nghĩa thành phần: cống + hiến + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Có tính đóng gópĐứcHandedict beitragen Từ liên quan Gần nghĩa贡献的 · 贡献者 · 貢獻 · 贡献 · 贡献率