貢綢 cống trù Hán Việt: cống trù Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 綢 (trù)Hán Việtcống trùCấu tạo貢 + 綢 · cống + trù nghĩa thành phần: cống + trù Nghĩa EngCihui 貢綢 òngchóu n. tribute silk M:²kuài/¹pǐ