贡脓 cống nùng Hán Việt: cống nùng Tổng quan Cấu tạo: 贡 (cống) + 脓 (nùng)Hán Việtcống nùngCấu tạo贡 + 脓 · cống + nùng nghĩa thành phần: cống + nùng