貢表 gòng biǎo · cống biểu Hán Việt: cống biểu · Pinyin: gòng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 表 (biểu)Pinyingòng biǎoHán Việtcống biểuCấu tạo貢 + 表 · cống + biểu nghĩa thành phần: cống + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝贡的表文。Tân Hoa Tự Điển 1.朝贡的表文。