貢賦

gòng fù cống phú

Hán Việt: cống phú · Pinyin: gòng fù

Tổng quan

cống nạp

Cấu tạo: (cống) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cống nạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民繳納的賦稅。《書經.禹貢》「作十有三載乃同」句下唐.孔穎達.正義:「治水十三年,乃有賦法,始得貢賦與他州同也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贡税。

Eng

  • CC-CEDICT tribute
  • Cihui tribute

ja

  • JMdict tribute and taxation