財制 cái zhì · tài chế Hán Việt: tài chế · Pinyin: cái zhì Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 制 (chế)Pinyincái zhìHán Việttài chếCấu tạo財 + 制 · tài + chế nghĩa thành phần: tài + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 财,通"裁"。制定; 财,通"裁"。剪裁制作。Tân Hoa Tự Điển 1.财,通"裁"。制定。 2.财,通"裁"。剪裁制作。