財幸 cái xìng · tài hạnh Hán Việt: tài hạnh · Pinyin: cái xìng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 幸 (hạnh)Pinyincái xìngHán Việttài hạnhCấu tạo財 + 幸 · tài + hạnh nghĩa thành phần: tài + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对尊长的敬辞。谓以裁取为幸。财,通"裁"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对尊长的敬辞。谓以裁取为幸。财,通"裁"。