財徵 cái zhēng · tài trưng Hán Việt: tài trưng · Pinyin: cái zhēng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 徵 (trưng)Pinyincái zhēngHán Việttài trưngCấu tạo財 + 徵 · tài + trưng nghĩa thành phần: tài + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指赋税之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指赋税之事。