財校

cái xiào tài giáo

Hán Việt: tài giáo · Pinyin: cái xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 财经或财会学校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.财经或财会学校。