財正 cái zhèng · tài chánh Hán Việt: tài chánh · Pinyin: cái zhèng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 正 (chánh)Pinyincái zhèngHán Việttài chánhCấu tạo財 + 正 · tài + chánh nghĩa thành phần: tài + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁正,指正。财,通"裁"。Tân Hoa Tự Điển 1.裁正,指正。财,通"裁"。