財爻

cái yáo tài hào

Hán Việt: tài hào · Pinyin: cái yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 财运; 财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.财运。 2.财物。