財用
tài dụng
Hán Việt: tài dụng · Pinyin: cái yòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 财物;财富; 材料与用具。财,通"材"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.财物;财富。 2.材料与用具。财,通"材"。
Eng
- Cihui 財用 áiyòng n. finances
Hán Việt: tài dụng · Pinyin: cái yòng