財稅
tài thuế
Hán Việt: tài thuế · Pinyin: cái shuì
Tổng quan
tài chính và thuế tài chính và thuế vụ。即財政、稅務。 財稅部門 ngành tài chính thuế vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui tài chính và thuế tài chính và thuế vụ。即財政、稅務。 財稅部門 ngành tài chính thuế vụ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 财政和税务的合称:~部门。
Eng
- CC-CEDICT finance and taxation
- Cihui finance and taxation