財紳 cái shēn · tài thân Hán Việt: tài thân · Pinyin: cái shēn Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 紳 (thân)Pinyincái shēnHán Việttài thânCấu tạo財 + 紳 · tài + thân nghĩa thành phần: tài + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有财产的绅士。亦指资本家等。Tân Hoa Tự Điển 1.有财产的绅士。亦指资本家等。