財色 cái sè · tài sắc Hán Việt: tài sắc · Pinyin: cái sè Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 色 (sắc)Pinyincái sèHán Việttài sắcCấu tạo財 + 色 · tài + sắc nghĩa thành phần: tài + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资财与女色。Tân Hoa Tự Điển 1.资财与女色。EngCihui 財色 áisè n. money and women