財賄
tài hối
Hán Việt: tài hối · Pinyin: cái huì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 錢財貨物。《左傳.隱公十一年》:「凡而器用財賄,無寘於許。」
Eng
- Cihui 財賄 áihuì n. <trad.> 1. money and grain 2. public funds
Hán Việt: tài hối · Pinyin: cái huì