財路

cái lù tài lộ

Hán Việt: tài lộ · Pinyin: cái lù

Tổng quan

kế sinh nhai tài lộ; đường tiền tài。錢財來源的路徑。

Cấu tạo: (tài) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế sinh nhai tài lộ; đường tiền tài。錢財來源的路徑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賺錢發財的途徑。如:「君子不擋人財路。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 获得钱财的途径:广开~。

Eng

  • CC-CEDICT livelihood
  • Cihui livelihood