財食 cái shí · tài thực Hán Việt: tài thực · Pinyin: cái shí Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 食 (thực)Pinyincái shíHán Việttài thựcCấu tạo財 + 食 · tài + thực nghĩa thành phần: tài + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 财物与食品。Tân Hoa Tự Điển 1.财物与食品。