責償 zé cháng · trách thường Hán Việt: trách thường · Pinyin: zé cháng Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 償 (thường)Pinyinzé chángHán Việttrách thườngCấu tạo責 + 償 · trách + thường nghĩa thành phần: trách + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索取赔偿; 催促交纳。Tân Hoa Tự Điển 1.索取赔偿。 2.催促交纳。