責命

zé mìng trách mệnh

Hán Việt: trách mệnh · Pinyin: zé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责让;抗命; 降谪官职的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责让;抗命。 2.降谪官职的命令。