責居

zé jū trách cư

Hán Việt: trách cư · Pinyin: zé jū

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贬谪到某处居住或罢官闲居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贬谪到某处居住或罢官闲居。