責帥 zé shuài · trách suất Hán Việt: trách suất · Pinyin: zé shuài Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 帥 (suất)Pinyinzé shuàiHán Việttrách suấtCấu tạo責 + 帥 · trách + suất nghĩa thành phần: trách + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓下属有罪,要处分统帅。Tân Hoa Tự Điển 1.谓下属有罪,要处分统帅。