責授 zé shòu · trách thụ Hán Việt: trách thụ · Pinyin: zé shòu Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 授 (thụ)Pinyinzé shòuHán Việttrách thụCấu tạo責 + 授 · trách + thụ nghĩa thành phần: trách + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓降级授予官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓降级授予官职。