責望

zé wàng trách vọng

Hán Việt: trách vọng · Pinyin: zé wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责怪抱怨; 要求和期望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责怪抱怨。 2.要求和期望。

Eng

  • Cihui 責望 éwàng v. complain when sb. fails to accomplish a difficult task