責比

zé bǐ trách bỉ

Hán Việt: trách bỉ · Pinyin: zé bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓立期限责令办好某事或追查某案,若到期不完成则加重责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓立期限责令办好某事或追查某案,若到期不完成则加重责。