責知 zé zhī · trách tri Hán Việt: trách tri · Pinyin: zé zhī Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 知 (tri)Pinyinzé zhīHán Việttrách triCấu tạo責 + 知 · trách + tri nghĩa thành phần: trách + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责罚包庇罪人﹑知情不言者; 贬谪到某处做官。Tân Hoa Tự Điển 1.责罚包庇罪人﹑知情不言者。 2.贬谪到某处做官。