責究 zé jiū · trách cứu Hán Việt: trách cứu · Pinyin: zé jiū Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 究 (cứu)Pinyinzé jiūHán Việttrách cứuCấu tạo責 + 究 · trách + cứu nghĩa thành phần: trách + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责问追究。Tân Hoa Tự Điển 1.责问追究。