責茅

zé máo trách mao

Hán Việt: trách mao · Pinyin: zé máo

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责备其不贡献苞茅。典出《左传.僖公四年》"尔贡苞茅不入,王祭不共,无以缩酒。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责备其不贡献苞茅。典出《左传.僖公四年》"尔贡苞茅不入,王祭不共,无以缩酒。"