責譬 zé pì · trách thí Hán Việt: trách thí · Pinyin: zé pì Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 譬 (thí)Pinyinzé pìHán Việttrách thíCấu tạo責 + 譬 · trách + thí nghĩa thành phần: trách + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用责备的口气晓喻对方。Tân Hoa Tự Điển 1.用责备的口气晓喻对方。