責詢 trách tuân Hán Việt: trách tuân Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 詢 (tuân)Hán Việttrách tuânCấu tạo責 + 詢 · trách + tuân nghĩa thành phần: trách + tuân Nghĩa EngCihui 責詢 éxún v. interpellate ◆n. interpellation