責課 zé kè · trách khóa Hán Việt: trách khóa · Pinyin: zé kè Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 課 (khóa)Pinyinzé kèHán Việttrách khóaCấu tạo責 + 課 · trách + khóa nghĩa thành phần: trách + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责成考核; 征收赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.责成考核。 2.征收赋税。