責負 zé fù · trách phụ Hán Việt: trách phụ · Pinyin: zé fù Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 負 (phụ)Pinyinzé fùHán Việttrách phụCấu tạo責 + 負 · trách + phụ nghĩa thành phần: trách + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责任; 责备其负心; 讨债。Tân Hoa Tự Điển 1.责任。 2.责备其负心。 3.讨债。